餮切 tiè qiè·thiết thiết Hán Việt: thiết thiết · Pinyin: tiè qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容微动之声。 Cấu tạo: 餮 (thiết) + 切 (thiết)Pinyintiè qièHán Việtthiết thiếtCấu tạo餮 + 切 · thiết + thiết nghĩa thành phần: thiết + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容微动之声。 Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿