餮切 tiè qiè · thiết thiết Hán Việt: thiết thiết · Pinyin: tiè qiè Tổng quan Cấu tạo: 餮 (thiết) + 切 (thiết)Pinyintiè qièHán Việtthiết thiếtCấu tạo餮 + 切 · thiết + thiết nghĩa thành phần: thiết + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容微动之声。Tân Hoa Tự Điển 1.形容微动之声。