餳澀

táng sè đường sáp

Hán Việt: đường sáp · Pinyin: táng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (sáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容眼睛半睜半閉,眼光黏滯。《紅樓夢》第八回:「不知寶玉口內還說些什麼,只覺口齒綿纏,眼眉愈加餳澀,忙伏持他睡下。」