餳糖

táng táng đường đường

Hán Việt: đường đường · Pinyin: táng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麥芽糖或泛指一般糖果。《俚言解.卷三.餳糖》:「《韻府》注,滑糖也。《類聚音韻》注,清糖也。《集韻》注,飴也。」