餳糟

táng zāođường tao

Hán Việt: đường tao · Pinyin: táng zāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.做麦芽糖剩下的渣子。

Cấu tạo: 餳 (đường) + 糟 (tao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

糟乱 · 糟了 · 糟害 · 糟心 · 糟改 · 糟粕 · 糟糕 · 糟糠