餵樂 wèi lè · ủy nhạc Hán Việt: ủy nhạc · Pinyin: wèi lè Tổng quan Cấu tạo: 餵 (ủy) + 樂 (nhạc)Pinyinwèi lèHán Việtủy nhạcCấu tạo餵 + 樂 · ủy + nhạc nghĩa thành phần: ủy + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会聚饮宴为乐。Tân Hoa Tự Điển 1.会聚饮宴为乐。