喂啜 wèi chuài · uy xuyết Hán Việt: uy xuyết · Pinyin: wèi chuài Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 啜 (xuyết)Pinyinwèi chuàiHán Việtuy xuyếtCấu tạo喂 + 啜 · uy + xuyết nghĩa thành phần: uy + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"餵歠"; 吃喝。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餵歠"。 2.吃喝。