餵禄

wèi lùủy lộc

Hán Việt: ủy lộc · Pinyin: wèi lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.享受俸禄。

Cấu tạo: 餵 (ủy) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.享受俸禄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喂养 · 喂哺 · 喂奶 · 喂料 · 喂食 · 祿历 · 祿寧 · 祿平