喂糜 wèi mí · uy mi Hán Việt: uy mi · Pinyin: wèi mí Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 糜 (mi)Pinyinwèi míHán Việtuy miCấu tạo喂 + 糜 · uy + mi nghĩa thành phần: uy + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"餵麋"; 吃粥; 粥。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餵麋"。 2.吃粥。 3.粥。