餵食

wèi shí ủy thực

Hán Việt: ủy thực · Pinyin: wèi shí

Tổng quan

cho ăn

Cấu tạo: (ủy) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho ăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拿食物給人或動物吃。如:「幼兒應以牛奶或稀飯餵食比較合適。」「到動物園千萬別隨便餵食動物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给人或动物东西吃:定时给婴儿~|一天要喂两次食。
  • Tân Hoa Tự Điển 饮食; 傍晩时吃饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮食。 2.傍晩时吃饭。

Eng

  • CC-CEDICT to feed
  • Cihui to feed