餵饋 wèi kuì · ủy quỹ Hán Việt: ủy quỹ · Pinyin: wèi kuì Tổng quan Cấu tạo: 餵 (ủy) + 饋 (quỹ)Pinyinwèi kuìHán Việtủy quỹCấu tạo餵 + 饋 · ủy + quỹ nghĩa thành phần: ủy + quỹ