喂饷 wèi xiǎng · uy hướng Hán Việt: uy hướng · Pinyin: wèi xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 饷 (hướng)Pinyinwèi xiǎngHán Việtuy hướngCấu tạo喂 + 饷 · uy + hướng nghĩa thành phần: uy + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饭食;食粮。Tân Hoa Tự Điển 1.饭食;食粮。