餼牢 xì láo·hí lao Hán Việt: hí lao · Pinyin: xì láo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓宰杀过的牲口。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 活的牲口。《禮記.聘義》:「乘禽日五雙,群介皆有餼牢,壹食再饗。」 Cấu tạo: 餼 (hí) + 牢 (lao)Pinyinxì láoHán Việthí laoCấu tạo餼 + 牢 · hí + lao nghĩa thành phần: hí + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 活的牲口。《禮記.聘義》:「乘禽日五雙,群介皆有餼牢,壹食再饗。」 Từ liên quan Gần nghĩa牢卒 · 牢友 · 牢固 · 牢頭 · 牢子 · 牢實 · 牢强 · 牢愁