餼牢 xì láo · hí lao Hán Việt: hí lao · Pinyin: xì láo Tổng quan Cấu tạo: 餼 (hí) + 牢 (lao)Pinyinxì láoHán Việthí laoCấu tạo餼 + 牢 · hí + lao nghĩa thành phần: hí + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 活的牲口。《禮記.聘義》:「乘禽日五雙,群介皆有餼牢,壹食再饗。」