餼牽

xì qiān hí khiên

Hán Việt: hí khiên · Pinyin: xì qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (khiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牛、羊、豬之類的活牲口。《左傳.僖公三十三年》:「吾子淹久於敝邑,唯是脯資餼牽竭矣。」《資治通鑑.卷二一二.唐紀二十八.玄宗開元十三年》:「懷州刺史王丘,餼牽之外,一無他獻。」