餼羊
hí dương
Hán Việt: hí dương · Pinyin: xì yáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來當作祭品的生羊。《論語.八佾》:「子貢欲去告朔之餼羊。子曰:『賜也,爾愛其羊,我愛其禮。』」
Eng
- Cihui 餼羊 ìyáng n. <trad.> sacrificial sheep M:²zhī
Hán Việt: hí dương · Pinyin: xì yáng