餽節

quỹ tiết

Hán Việt: quỹ tiết

Tổng quan

Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 节 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏 · 節女