餽节 quỹ tiết Hán Việt: quỹ tiết Tổng quan Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 节 (tiết)Hán Việtquỹ tiếtCấu tạo餽 + 节 · quỹ + tiết nghĩa thành phần: quỹ + tiết