餽粮 quỹ lương Hán Việt: quỹ lương Tổng quan Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 粮 (lương)Hán Việtquỹ lươngCấu tạo餽 + 粮 · quỹ + lương nghĩa thành phần: quỹ + lương