餽谢 quỹ tạ Hán Việt: quỹ tạ Tổng quan Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 谢 (tạ)Hán Việtquỹ tạCấu tạo餽 + 谢 · quỹ + tạ nghĩa thành phần: quỹ + tạ