餽挽 quỹ vãn Hán Việt: quỹ vãn Tổng quan Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 挽 (vãn)Hán Việtquỹ vãnCấu tạo餽 + 挽 · quỹ + vãn nghĩa thành phần: quỹ + vãn