餽运 quỹ vận Hán Việt: quỹ vận Tổng quan Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 运 (vận)Hán Việtquỹ vậnCấu tạo餽 + 运 · quỹ + vận nghĩa thành phần: quỹ + vận