餽送

quỹ tống

Hán Việt: quỹ tống

Tổng quan

Hán Việt: 餽 TỐNG thân tặng; biếu

Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 送 (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân tặng; biếu。餽贈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

送上 · 送丧 · 送中 · 送了 · 送亡 · 送交 · 送人 · 送信