餿水

sưu thủy

Hán Việt: sưu thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 餿 (sưu) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腐壞變味的殘羹。如:「農家經常用鐵桶收集各家的餿水來餵豬。」

Eng

  • Cihui 餿水 ōushuǐ n. waste water