餿臭
sưu xú
Hán Việt: sưu xú · Pinyin: sōu chòu
Tổng quan
bốc mùi | hôi thối
Nghĩa
Việt
- Cihui bốc mùi | hôi thối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腐敗變味。如:「餿臭的食物不可食用,以免危害身體健康。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容气味酸臭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容气味酸臭。
Eng
- CC-CEDICT reeking|putrid
- Cihui reeking; putrid