饋人
quỹ nhân
Hán Việt: quỹ nhân · Pinyin: kuì rén
Tổng quan
1.古代为君王炊饪的人。
廚夫。《左傳.成公十年》:「晉侯欲麥,使甸人獻麥,饋人為之。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 饋人 uìrén n. cook
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廚夫。《左傳.成公十年》:「晉侯欲麥,使甸人獻麥,饋人為之。」
Eng
- Cihui 饋人 uìrén n. cook
Hán Việt: quỹ nhân · Pinyin: kuì rén
1.古代为君王炊饪的人。
廚夫。《左傳.成公十年》:「晉侯欲麥,使甸人獻麥,饋人為之。」