饋人

kuì rén quỹ nhân

Hán Việt: quỹ nhân · Pinyin: kuì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười giữ việc cung cấp ăn uống. quỹ nhân quỹ nhân ☆Người giữ việc cung cấp ăn uống.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廚夫。《左傳.成公十年》:「晉侯欲麥,使甸人獻麥,饋人為之。」

Eng

  • Cihui 饋人 uìrén n. cook