饋孔

quỹ khổng

Hán Việt: quỹ khổng

Tổng quan

(Tech) xuyên tiếp, tiếp thông

Cấu tạo: (quỹ) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) xuyên tiếp, tiếp thông