饋爨 kuì cuàn · quỹ thoán Hán Việt: quỹ thoán · Pinyin: kuì cuàn Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 爨 (thoán)Pinyinkuì cuànHán Việtquỹ thoánCấu tạo饋 + 爨 · quỹ + thoán nghĩa thành phần: quỹ + thoán