饋禮 kuì lǐ · quỹ lễ Hán Việt: quỹ lễ · Pinyin: kuì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 禮 (lễ)Pinyinkuì lǐHán Việtquỹ lễCấu tạo饋 + 禮 · quỹ + lễ nghĩa thành phần: quỹ + lễ