饋線

kuì xiànquỹ tuyến

Hán Việt: quỹ tuyến · Pinyin: kuì xiàn

Tổng quan

dây ăng-ten

新华 · Tân Hoa Đại lục

发射机和天线之间的传输线。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

電力公司用於饋送電力到負載地區的配線電路。

Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases dây ăng-ten
  • Tần suất từ dây ăng-ten
  • Biên soạn 饋線 kuìxiàn n. <elec.> feeder M:²gēn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電力公司用於饋送電力到負載地區的配線電路。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发射机和天线之间的传输线。

Eng

  • Cihui 饋線 kuìxiàn n. <elec.> feeder M:²gēn
  • Cihui feeder line
  • Tần suất từ 饋線 kuìxiàn n. <elec.> feeder M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線圖 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規