饋薦 kuì jiàn · quỹ tiến Hán Việt: quỹ tiến · Pinyin: kuì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 薦 (tiến)Pinyinkuì jiànHán Việtquỹ tiếnCấu tạo饋 + 薦 · quỹ + tiến nghĩa thành phần: quỹ + tiến