饋路

kuì lù quỹ lộ

Hán Việt: quỹ lộ · Pinyin: kuì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運餉的道路。《宋史.卷三二四.張亢傳》:「時麟州饋路猶未通,敕亢自護賞物送麟州。」

Eng

  • Cihui 饋路 uìlù n. route for military supplies M:¹tiáo