饋食

kuì shíquỹ thực

Hán Việt: quỹ thực · Pinyin: kuì shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.献熟食。古代的天子诸侯每月朔朝庙的一种祭礼。 2.食物; 熟食。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古代祭祀時進獻熟食。《儀禮.特牲饋食禮》:「特牲饋食之禮,不諏日。」

Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 饋食 uìshí v.o. <Ch. hist.> offer cooked food as sacrifice

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代祭祀時進獻熟食。《儀禮.特牲饋食禮》:「特牲饋食之禮,不諏日。」

Eng

  • Cihui 饋食 uìshí v.o. <Ch. hist.> offer cooked food as sacrifice

Từ liên quan

Gần nghĩa

食人 · 食俸 · 食具 · 食前 · 食品 · 食單 · 食堂 · 食季