饋饌
quỹ soạn
Hán Việt: quỹ soạn · Pinyin: kuì zhuàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奉獻尊長飯食。《後漢書.卷五五.章帝八王傳.清河孝王慶》:「身執饋饌,太后憐之。」
Eng
- Cihui 饋饌 uìzhuàn v. offer food (to a superior)
Hán Việt: quỹ soạn · Pinyin: kuì zhuàn