饋饎 kuì chì·quỹ sí Hán Việt: quỹ sí · Pinyin: kuì chì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指供神的酒食。 Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 饎 (sí)Pinyinkuì chìHán Việtquỹ síCấu tạo饋 + 饎 · quỹ + sí nghĩa thành phần: quỹ + sí Từ liên quan Gần nghĩa饋人 · 饋獻 · 饋線 · 饋食 · 馈孔 · 饋贈 · 饋送 · 饋貧糧