饎人

chì rén sí nhân

Hán Việt: sí nhân · Pinyin: chì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌炊事的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌炊事的官。