饎人 chì rén·sí nhân Hán Việt: sí nhân · Pinyin: chì rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.掌炊事的官。 Cấu tạo: 饎 (sí) + 人 (nhân)Pinyinchì rénHán Việtsí nhânCấu tạo饎 + 人 · sí + nhân nghĩa thành phần: sí + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.掌炊事的官。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人