饎爨 chì cuàn·sí thoán Hán Việt: sí thoán · Pinyin: chì cuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.做饭,烹调。 Cấu tạo: 饎 (sí) + 爨 (thoán)Pinyinchì cuànHán Việtsí thoánCấu tạo饎 + 爨 · sí + thoán nghĩa thành phần: sí + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.做饭,烹调。 Từ liên quan Gần nghĩa爨桂炊玉 · 爨下 · 爨人 · 爨僰 · 爨具 · 爨夫 · 爨妇 · 爨婢