饐熱 yì rè · ý nhiệt Hán Việt: ý nhiệt · Pinyin: yì rè Tổng quan Cấu tạo: 饐 (ý) + 熱 (nhiệt)Pinyinyì rèHán Việtý nhiệtCấu tạo饐 + 熱 · ý + nhiệt nghĩa thành phần: ý + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指饭食发酵变质。热,发热。Tân Hoa Tự Điển 1.指饭食发酵变质。热,发热。