饑年 jī nián · cơ niên Hán Việt: cơ niên · Pinyin: jī nián Tổng quan Cấu tạo: 饑 (cơ) + 年 (niên)Pinyinjī niánHán Việtcơ niênCấu tạo饑 + 年 · cơ + niên nghĩa thành phần: cơ + niên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收成不好的年歲。《幼學瓊林.卷一.歲時類》:「唐德宗之饑年,醉人為瑞;梁惠王之凶歲,野莩堪憐。」