饒乏 ráo fá · nhiêu phạp Hán Việt: nhiêu phạp · Pinyin: ráo fá Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 乏 (phạp)Pinyinráo fáHán Việtnhiêu phạpCấu tạo饒 + 乏 · nhiêu + phạp nghĩa thành phần: nhiêu + phạp