饒先 ráo xiān · nhiêu tiên Hán Việt: nhiêu tiên · Pinyin: ráo xiān Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 先 (tiên)Pinyinráo xiānHán Việtnhiêu tiênCấu tạo饒 + 先 · nhiêu + tiên nghĩa thành phần: nhiêu + tiên