饒兒 nhiêu nhi Hán Việt: nhiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiêu nhiCấu tạo饒 + 兒 · nhiêu + nhi nghĩa thành phần: nhiêu + nhi Nghĩa EngCihui 饒兒 áor n. pardon; reprieve