饒利 ráo lì · nhiêu lợi Hán Việt: nhiêu lợi · Pinyin: ráo lì Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 利 (lợi)Pinyinráo lìHán Việtnhiêu lợiCấu tạo饒 + 利 · nhiêu + lợi nghĩa thành phần: nhiêu + lợi