饒受 ráo shòu · nhiêu thụ Hán Việt: nhiêu thụ · Pinyin: ráo shòu Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 受 (thụ)Pinyinráo shòuHán Việtnhiêu thụCấu tạo饒 + 受 · nhiêu + thụ nghĩa thành phần: nhiêu + thụ