饒奢 ráo shē · nhiêu xa Hán Việt: nhiêu xa · Pinyin: ráo shē Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 奢 (xa)Pinyinráo shēHán Việtnhiêu xaCấu tạo饒 + 奢 · nhiêu + xa nghĩa thành phần: nhiêu + xa