饒放 ráo fàng · nhiêu phóng Hán Việt: nhiêu phóng · Pinyin: ráo fàng Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 放 (phóng)Pinyinráo fàngHán Việtnhiêu phóngCấu tạo饒 + 放 · nhiêu + phóng nghĩa thành phần: nhiêu + phóng Nghĩa EngCihui 饒放 áofàng v. pardon; forgive; let go without punishing