饒爽 ráo shuǎng · nhiêu sảng Hán Việt: nhiêu sảng · Pinyin: ráo shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 爽 (sảng)Pinyinráo shuǎngHán Việtnhiêu sảngCấu tạo饒 + 爽 · nhiêu + sảng nghĩa thành phần: nhiêu + sảng