饗告 xiǎng gào · hưởng cáo Hán Việt: hưởng cáo · Pinyin: xiǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 告 (cáo)Pinyinxiǎng gàoHán Việthưởng cáoCấu tạo饗 + 告 · hưởng + cáo nghĩa thành phần: hưởng + cáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陳列祭品在神前祭告。《新唐書.卷一六四.殷侑傳》:「按至德時作神主長安殿,饗告如宗廟,廟成乃祔。」