饗國 xiǎng guó · hưởng quốc Hán Việt: hưởng quốc · Pinyin: xiǎng guó Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 國 (quốc)Pinyinxiǎng guóHán Việthưởng quốcCấu tạo饗 + 國 · hưởng + quốc nghĩa thành phần: hưởng + quốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 君主在位之年。如:「饗國不永。」