饗射 xiǎng shè · hưởng xạ Hán Việt: hưởng xạ · Pinyin: xiǎng shè Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 射 (xạ)Pinyinxiǎng shèHán Việthưởng xạCấu tạo饗 + 射 · hưởng + xạ nghĩa thành phần: hưởng + xạ