饗帝 xiǎng dì · hưởng đế Hán Việt: hưởng đế · Pinyin: xiǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 帝 (đế)Pinyinxiǎng dìHán Việthưởng đếCấu tạo饗 + 帝 · hưởng + đế nghĩa thành phần: hưởng + đế