饗燕 xiǎng yàn · hưởng yến Hán Việt: hưởng yến · Pinyin: xiǎng yàn Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 燕 (yến)Pinyinxiǎng yànHán Việthưởng yếnCấu tạo饗 + 燕 · hưởng + yến nghĩa thành phần: hưởng + yến