饗祚 xiǎng zuò · hưởng tộ Hán Việt: hưởng tộ · Pinyin: xiǎng zuò Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 祚 (tộ)Pinyinxiǎng zuòHán Việthưởng tộCấu tạo饗 + 祚 · hưởng + tộ nghĩa thành phần: hưởng + tộ